Bách Hóa Công Nghiệp

Lưỡi dao cắt

Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT16NRAG60 (P/N 1743929)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT16NRAG55 (P/N 1743934)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT16ERAG60 (P/N 1724411)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT16ER30ISO (P/N 1723698)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT16ER10ISO (P/N 1724495)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LT11NR05ISO (P/N 1725464)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNPU221012PNSRHD2 (P/N 5620360)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNPU15T612SRGE (P/N 5607996)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNPU15T608SRGE (P/N 5548041)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNPU110408SRGE (P/N 6131504)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNPQ120612ERPUKT4 (P/N 7296940)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNGU15T612ERGE (P/N 5588519)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNGU15T608SRGE (P/N 6165400)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNGU15T608ERGE (P/N 6165422)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNGU15T604ERGEJ (P/N 6001231)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNGU110408SRGE (P/N 6132023)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNEU1250R04SGP (P/N 1916221)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal LNEU1245R08 (P/N 1184088)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal KTFST20000HPM (P/N 7383274)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal KTFST16800GTPM (P/N 7004196)