Bách Hóa Công Nghiệp

Lưỡi dao cắt

Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMG110408MS (P/N 5908770)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMG110408MR (P/N 7088633)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMG110408MP (P/N 4053373)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMG110408FP (P/N 1817617)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMG110404FP (P/N 1817616)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNMA150408 (P/N 5639663)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNGP150402 (P/N 1160911)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNGA150412T02020 (P/N 2952534)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DNGA150408S01225DMT (P/N 6630925)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT090508HP (P/N 5066149)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT070408HP (P/N 5066146)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT070408DS (P/N 6025665)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT06T308HP (P/N 1804830)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT05T308DS (P/N 6025823)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFT030304DS (P/N 6025669)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFR040304GD (P/N 5067314)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFPR170508PKI (P/N 7034298)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFPR150508PKO (P/N 7034359)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFPR140408PKO (P/N 7034358)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal DFPR140406PKI (P/N 7034297)