Bách Hóa Công Nghiệp

Lưỡi dao cắt

Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG190616RP (P/N 7093483)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG190616RN (P/N 5629532)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG190616MP (P/N 3760351)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG190612MS (P/N 7090550)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160616RP (P/N 3753879)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160616RN (P/N 5430967)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160612UN (P/N 3757591)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160612RP (P/N 5413180)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160612RN (P/N 7026646)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG160612MN (P/N 7026405)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120412RP (P/N 7166784)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120412RH (P/N 4171505)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120412MR (P/N 4170548)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408UR (P/N 5301402)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408RP (P/N 4050689)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408RN (P/N 5882269)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408R (P/N 4165649)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408MS (P/N 5908746)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408MP (P/N 7166782)
Hàng Đặt Trước Mảnh dao (insert) Kennametal CNMG120408MN (P/N 7026401)