Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Bơm ly tâm SHIMGE PUM751L1 là bơm ly tâm do SHIMGE sản xuất, kích thước công suất 0.75. Bơm cánh quạt ly tâm, lưu lượng lớn.
Bơm ly tâm nước nóng PUM (sau đây gọi tắt là bơm điện) chủ yếu gồm ba bộ phận: động cơ điện, bơm nước và phớt làm kín. Động cơ điện là động cơ không đồng bộ; giữa bơm nước và động cơ có lắp phớt cơ khí một mặt, tại vị trí gờ định vị cố định sử dụng vòng đệm làm kín tĩnh. Dùng để bơm nước sạch không chứa hạt mài mòn và các chất lỏng khác có tính chất tương tự nước. Thông số kỹ thuật Specifications Hướng dẫn chọn model SelectionData Chi tiết sản phẩm Details Đường cong đặc tính TechnicalCurves Lưu ý Notices
Bơm ly tâm PUM751L1 có điện áp 220, công suất định mức 0.75, cấp bảo vệ ip IP44, lưu lượng định mức 4, cột áp định mức 23, kiểu kết nối Ren.
Bơm ly tâm thường dùng trong: cấp nước, tuần hoàn công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã PUM751L1 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | PUM751L1 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | SHIMGE |
| Loại | Bơm ly tâm |
| Điện áp | 220 |
| Công suất định mức | 0.75 |
| Cấp bảo vệ IP | IP44 |
| Lưu lượng định mức | 4 |
| Cột áp định mức | 23 |
| Kiểu kết nối | Ren |
| Kích thước cửa vào | DN25 |
| Kích thước cửa ra | DN25 |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Vật liệu cánh bơm | Gang |
| Nhiệt độ môi chất | ≤90 |
| Môi chất phù hợp | Nước sạch không chứa hạt mài mòn và các chất lỏng khác có tính chất tương tự nước |
| Tình trạng | 100% mới |