Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Bơm tuần hoàn CNP TD40-16G/2SWSCJ là bơm tuần hoàn do CNP sản xuất, kích thước công suất 1.1. Tuần hoàn nước nóng/lạnh khép kín.
Bơm tuần hoàn đường ống một cấp dòng TD, được trang bị động cơ tiêu chuẩn và phớt cơ khí. So với các sản phẩm cùng loại, kết cấu của loại sản phẩm này ít bị ảnh hưởng bởi tạp chất trong chất lỏng bơm hơn. Sản phẩm được thiết kế theo dạng tháo lắp kéo ra từ phía trên, cho phép bảo trì bơm mà không ảnh hưởng đến hệ thống đường ống. Trong đó sản phẩm TD32-TD150 có kết cấu trục kéo dài, sản phẩm TD200-TD300 có kết cấu tháo lắp tiện lợi, kết cấu tháo lắp tiện lợi sử dụng phớt cơ khí dạng cassette, khi thay thế phớt cơ khí không cần tháo động cơ. Động cơ là loại tiêu chuẩn 2 cực, 4 cực kín hoàn toàn, làm mát bằng gió. Cấp bảo vệ: IP55. Cấp cách điện: F. Điện áp tiêu chuẩn: 50Hz: 3x220V/380V P 3x380V Pz3kW. Thông số kỹ thuật Specifications. Hướng dẫn chọn model SelectionData. Chi tiết sản phẩm Details. Đường cong hiệu suất TechnicalCurves. Kích thước sản phẩm Dimensions
| Mã sản phẩm | TD40-16G/2SWSCJ |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | CNP |
| Loại | Bơm tuần hoàn |
| Điện áp | 380 |
| Công suất định mức | 1.1 |
| Cấp bảo vệ IP | IP55 |
| Lưu lượng định mức | 12.5 |
| Cột áp định mức | 16 |
| Lưu lượng tối đa | 16 |
| Cột áp tối đa | 0.8 |
| Tiêu chuẩn mặt bích | GB/T17241.6 |
| Kiểu kết nối | Mặt bích |
| Kích thước cửa vào | DN40 |
| Kích thước cửa ra | DN40 |
| Vật liệu thân bơm | Gang |
| Tình trạng | 100% mới |