Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Camera nhiệt FLIR T1050SC là camera nhiệt do FLIR sản xuất. Chụp ảnh nhiệt phát hiện điểm nóng bất thường.
T1050sc là một camera ảnh nhiệt cầm tay có tốc độ cao, độ phân giải cao và độ chính xác cao, được thiết kế chuyên cho các kỹ sư, nhà nghiên cứu và nhà khoa học cần độ phân giải xuất sắc và độ chính xác đo lường cao. Dựa trên 50 năm tích lũy kiến thức chuyên môn về hồng ngoại, camera ảnh nhiệt này có thể chụp hình ảnh nhiệt độ nét cao 1024x768 pixel với tốc độ 30 khung hình/giây. T1050sc có thể chụp hình ảnh bức xạ độ nét cao không mất mát với tốc độ lên đến 120 Hz, và có thể sử dụng FLIR ResearchIR Max hoặc MathWorks MATLAB để xem, thu thập, phân tích và chia sẻ.
Camera nhiệt T1050SC có giới hạn nhiệt độ trên 2000, giới hạn nhiệt độ dưới -40, độ chính xác ±1 °C hoặc ±1%, đơn vị đo Độ C, độ phân giải tối thiểu 0.02, phạm vi đo -40-2000.
Camera nhiệt thường dùng trong: bảo trì dự đoán điện, cơ khí.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã T1050SC theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | T1050SC |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | FLIR |
| Loại | Camera nhiệt |
| Giới hạn nhiệt độ trên | 2000 |
| Giới hạn nhiệt độ dưới | -40 |
| Độ chính xác | ±1 °C hoặc ±1% |
| Đơn vị đo | Độ C |
| Độ phân giải tối thiểu | 0.02 |
| Phạm vi đo | -40-2000 |
| Tình trạng | 100% mới |