Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Cột sắc ký METROHM 6.1006.630 là cột sắc ký do METROHM sản xuất, kích thước áp 15MPa. Cột phân tách cho HPLC/GC.
Thương hiệu: Metrohm Thụy Sĩ Tên: Cột sắc ký anion A7-250 Model: 61006630 Thông số kỹ thuật Specifications Dải pH 3–12 Vật liệu vỏ PEEK Vật liệu nền Polyvinyl alcohol with quarternary ammonium groups Áp suất tối đa 15 MPa Lưu lượng tối đa 1.0 mL/min Chất biến tính hữu cơ 0-100 % (dùng riêng aceton, acetonitril, methanol) Dung lượng cột 110 µmol (Cl–) Kích thước cột 250 x 4.0 mm Lưu lượng tiêu chuẩn 0.7 mL/min
Cột sắc ký 6.1006.630 có dải ph 3–12, vật liệu vỏ PEEK, áp suất tối đa 15 MPa, lưu lượng tối đa 1.0 mL/min, chất biến tính hữu cơ 0-100 % (dùng riêng aceton, acetonitril, methanol), dung lượng cột 110 µmol (Cl–).
Cột sắc ký thường dùng trong: vật tư sắc ký.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 6.1006.630 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 6.1006.630 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | METROHM |
| Loại | Cột sắc ký |
| Dải pH | 3–12 |
| Vật liệu vỏ | PEEK |
| Áp suất tối đa | 15 MPa |
| Lưu lượng tối đa | 1.0 mL/min |
| Chất biến tính hữu cơ | 0-100 % (dùng riêng aceton, acetonitril, methanol) |
| Dung lượng cột | 110 µmol (Cl–) |
| Kích thước cột | 250 x 4.0 mm |
| Lưu lượng tiêu chuẩn | 0.7 mL/min |
| Phạm vi nhiệt độ | 20–60 °C |
| Kích thước hạt | 5 µm |
| Tình trạng | 100% mới |