Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Keo làm kín DOWSIL MWK267 là keo làm kín do DOWSIL sản xuất. Trám kín mối ghép chống rò rỉ dầu/khí/nước.
Keo silicone Dow Corning GP là keo silicone hữu cơ tính axit thông dụng, giá thành hợp lý, có công thức đóng rắn chứa axit axetic và có độ bền lâu dài. Màu sắc tùy chọn: trong suốt, trắng, đồng cổ, đen, nhôm.
Keo làm kín MWK267 có đặc tính điển hình Keo silicone Dow Corning GP, thời gian khô bề mặt, phút 15, màu sắc Màu trong suốt, trắng, đồng cổ, đen, nhôm, đóng rắn theo độ sâu ở 25℃, mm/ngày 2, chảy, lún hoặc sụt vô, độ cứng, shore a 17.
Keo làm kín thường dùng trong: mặt bích, ren ống, vỏ máy.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã MWK267 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | MWK267 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | DOWSIL |
| Loại | Keo làm kín |
| Đặc tính điển hình | Keo silicone Dow Corning GP |
| Thời gian khô bề mặt, phút | 15 |
| Màu sắc | Màu trong suốt, trắng, đồng cổ, đen, nhôm |
| Đóng rắn theo độ sâu ở 25℃, mm/ngày | 2 |
| Chảy, lún hoặc sụt | vô |
| Độ cứng, Shore A | 17 |
| Tỷ trọng | 0.95 |
| Cường độ kéo cực hạn, MPa | 1.35 |
| Điểm chớp cháy, ℃ | 100 |
| Độ ổn định nhiệt độ, ℃ | 45~150 |
| Thời gian thao tác dự kiến, phút | 10 |
| Khả năng di động, % | ±25 |
| Quy cách | 300ml |
| Tình trạng | 100% mới |