Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy cô quay chân không IKA 0010003505 là máy cô quay chân không do IKA sản xuất, kích thước hành trình 150mm công suất 1400W. Máy cô quay chân không.
Máy cô quay RV3 hoàn toàn mới vừa là thiết bị nhập môn lý tưởng, vừa là một thiết bị đa năng thực thụ, có thể vận hành linh hoạt trong các lĩnh vực hóa chất, dược phẩm và công nghệ sinh học, dù là trong phòng thí nghiệm hay xưởng sản xuất phục vụ R&D, sản xuất hay kiểm soát chất lượng. Nhờ thiết kế độc đáo của ống ngưng tụ ba lớp, diện tích ngưng tụ lên đến 1,500 cm²
Máy cô quay chân không 0010003505 có loại bộ ngưng tụ Kiểu thẳng đứng, diện tích ngưng tụ 1500 cm2, nguyên lý động cơ điện Một chiều (DC), phạm vi tốc độ 20 - 300 rpm, khung nâng hạ Thủ công, hành trình 150 mm.
Máy cô quay chân không thường dùng trong: phòng thí nghiệm/phân tích.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 0010003505 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 0010003505 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | IKA |
| Loại | Máy cô quay chân không |
| Loại bộ ngưng tụ | Kiểu thẳng đứng |
| Diện tích ngưng tụ | 1500 cm2 |
| Nguyên lý động cơ điện | Một chiều (DC) |
| Phạm vi tốc độ | 20 - 300 rpm |
| Khung nâng hạ | Thủ công |
| Hành trình | 150 mm |
| Phạm vi nhiệt độ gia nhiệt | Nhiệt độ phòng - 99 °C |
| Kích thước ngoài | 440 x 530 x 330 mm |
| Khối lượng | 28.3 kg |
| Nhiệt độ môi trường cho phép | 5 - 40 °C |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 80 % |
| Điện áp | 100 - 240 V |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Công suất đầu vào thiết bị | 1400 W |
| Tình trạng | 100% mới |