Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy cưa không bụi DONGCHENG FF02-150 là máy cưa không bụi do DONGCHENG sản xuất, kích thước Ø105-150 điện áp 220. Lưỡi cưa đĩa kèm hộp hứng/hút bụi, cắt sạch gỗ/nhôm/nhựa, mạch cắt phẳng.
Cưa không bụi Dongcheng, lưỡi cưa 105-150mm, 1400W, 5300r/min, FF02-150 Thông số kỹ thuật Specifications Model sản phẩm FF-150/FF02-150 Điện áp định mức (V) 220 Tần số định mức (Hz) 50 Công suất định mức (w) 1100/1400 Đường kính lưỡi cưa (mm) 105-150 Tốc độ không tải (r/min) 4900/5300 Công suất định mức quạt (w) 1000
Máy cưa không bụi FF02-150 có điện áp định mức 220, tần số định mức 50, đường kính lưỡi cưa 105-150, tốc độ không tải 4900/5300, công suất định mức quạt 1000, độ chân không tối đa 21000/24000.
Máy cưa không bụi thường dùng trong: cắt gỗ, nhôm định hình, thi công nội thất sạch bụi.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã FF02-150 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | FF02-150 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | DONGCHENG |
| Loại | Máy cưa không bụi |
| Điện áp định mức | 220 |
| Tần số định mức | 50 |
| Đường kính lưỡi cưa | 105-150 |
| Tốc độ không tải | 4900/5300 |
| Công suất định mức quạt | 1000 |
| Độ chân không tối đa | 21000/24000 |
| Khối lượng tịnh | 10.8/11.9 |
| Điện áp | 220 |
| Công suất | 1400 |
| Khối lượng | 11.9 |
| Tình trạng | 100% mới |