Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy cưa lọng DONGCHENG M1Q-FF-65 là máy cưa lọng do DONGCHENG sản xuất, kích thước công suất 空载往复次数:500-3. Cưa đường cong-thẳng trên gỗ-kim loại mỏng bằng lưỡi tịnh tiến.
Cưa lọng Dongcheng, khả năng cắt gỗ 65mm/thép 10mm, 600W, M1Q-FF-65. Thông số kỹ thuật Specifications. Model: MIQ-FF-65. Góc cắt: 0-45°. Công suất: 600W. Số lần tịnh tiến không tải: 500-3000 lần/phút. Khả năng cắt: gỗ 65MM, thép 10MM. Trọng lượng tịnh: 2.5KG. Chi tiết sản phẩm Details. Ứng dụng sản phẩm Applications. Thông số kỹ thuật
Máy cưa lọng M1Q-FF-65 có model: miq-ff-65 Góc cắt: 0-45°, công suất: 600w Số lần tịnh tiến không tải: 500-3000 lần/phút, khả năng cắt Gỗ 65, thép 10, công suất 600, tốc độ không tải 500-3000, phụ kiện tiêu chuẩn Lưỡi cưa *3.
Máy cưa lọng thường dùng trong: mộc, cắt tạo hình, lắp đặt.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã M1Q-FF-65 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | M1Q-FF-65 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | DONGCHENG |
| Loại | Máy cưa lọng |
| Model: MIQ-FF-65 | Góc cắt: 0-45° |
| Công suất: 600W | Số lần tịnh tiến không tải: 500-3000 lần/phút |
| Khả năng cắt | Gỗ 65, thép 10 |
| Công suất | 600 |
| Tốc độ không tải | 500-3000 |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Lưỡi cưa *3 |
| Khối lượng | 2.5 |
| Điện áp | 220 |
| Tình trạng | 100% mới |