Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy cưa lọng MAKITA 4351FCT là máy cưa lọng do MAKITA sản xuất, kích thước dài 26mm(1") công suất 720W. Cưa đường cong-thẳng trên gỗ-kim loại mỏng bằng lưỡi tịnh tiến.
Phụ kiện tiêu chuẩn: Lưỡi cưa · Cờ lê lục giác · Hộp nhựa đựng dụng cụ Thông số kỹ thuật Specifications Công suất đầu vào định mức 720 W Hành trình 26 mm(1") Tốc độ hành trình (SPM) 800 -2,800 Kích thước (DxRxC) 236 x73 x207 mm Trọng lượng tịnh 2.6 kg(5.7 lbs.) Dây nguồn 2.5 m(8.2 ft) Ứng dụng sản phẩm Applications Thông số kỹ thuật Ứng dụng sản phẩm
Máy cưa lọng 4351FCT có công suất đầu vào định mức 720 W, chiều dài hành trình 26 mm(1"), tốc độ hành trình 800 -2,800, thể tích 236 x73 x207 mm, khối lượng tịnh 2.6 kg(5.7 lbs.), dây nguồn 2.5 m(8.2 ft).
Máy cưa lọng thường dùng trong: mộc, cắt tạo hình, lắp đặt.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 4351FCT theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 4351FCT |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | MAKITA |
| Loại | Máy cưa lọng |
| Công suất đầu vào định mức | 720 W |
| Chiều dài hành trình | 26 mm(1") |
| Tốc độ hành trình | 800 -2,800 |
| Thể tích | 236 x73 x207 mm |
| Khối lượng tịnh | 2.6 kg(5.7 lbs.) |
| Dây nguồn | 2.5 m(8.2 ft) |
| Công suất đầu vào | 720 |
| Công suất | 720 |
| Tốc độ không tải | 800-2800 |
| Hành trình/phút | 800-2800 |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Lưỡi cưa · Cờ lê lục giác · Hộp nhựa đựng dụng cụ |
| Khối lượng | 2.6 |
| Tình trạng | 100% mới |