Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay OHAUS 30468993 là máy đo đa chỉ tiêu cầm tay do OHAUS sản xuất. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Máy đo đa thông số cầm tay ST400M /B ZH, ST400M tích hợp nhiều chức năng, có thể đo các thông số như pH, độ dẫn điện, độ mặn, điện trở suất, nhiệt độ, có thể ứng dụng trong đo lường ngoài hiện trường pH và độ dẫn điện của các mẫu nước thải môi trường, nước mặt, nước biển. ST400M sử dụng pin lithium sạc, hỗ trợ làm việc liên tục trong thời gian dài; màn hình LCD lớn giúp thao tác rõ ràng và trực quan.
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay 30468993 có độ chính xác ± 1 mV, bù nhiệt độ Tự động, màn hình hiển thị Màn hình LCD có đèn nền, môi trường làm việc 5°C – 40°C, 80%RH, không ngưng tụ, khối lượng tịnh 0.35 kg, độ chính xác ±0.01 pH; ±1 mV; ± 0.5 % F.S.; ±0.3 °C.
Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 30468993 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 30468993 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | OHAUS |
| Loại | Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay |
| Độ chính xác ± | 1 mV |
| Bù nhiệt độ | Tự động |
| Màn hình hiển thị | Màn hình LCD có đèn nền |
| Môi trường làm việc | 5°C – 40°C, 80%RH, không ngưng tụ |
| Khối lượng tịnh | 0.35 kg |
| Độ chính xác | ±0.01 pH; ±1 mV; ± 0.5 % F.S.; ±0.3 °C |
| Độ chính xác: ± | 0.3 °C |
| Tuổi thọ pin | Một lần sạc có thể làm việc liên tục 40 giờ |
| Độ chính xác độ dẫn điện | 0.005 |
| Phạm vi đo độ dẫn điện | 0.01 μS/cm-199.9 mS/cm |
| Kích thước | 40 mm x 230 mm x 100 mm |
| Phạm vi đo | -5 °C – 110 °C |
| Độ chính xác pH | 0.01 |
| Tình trạng | 100% mới |