Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy đo điện trở cách điện FLUKE FLUKE2500V là máy đo điện trở cách điện do FLUKE sản xuất. Đo điện trở cách điện ở điện áp thử 250–5000V.
Fluke 1535/1537 2500V绝缘电阻测试仪 福禄克全新高精度2500V高压绝缘测试仪,专为要求苛刻的工业用户量身设计。高达500GΩ大量程,满足更大的应用范围。全新设计电路,可更快速读取稳定的测量数据,高效工作快人一筹!Fluke严苛的安全设计,保证F-1535和1537都满足CAT IV 600V标准及电力行业规范DLT845。轻量化及低功耗设计,满足灵活机动的外场工作需要。 F1537更具有步进电压,用于进一步分析绝缘材料的极化指数(PI)和介质放电率(DAR)以及多层绝缘优劣的介质放电率测试(DD),并具有存储和软件功能
Máy đo điện trở cách điện FLUKE2500V có màn hình hiển thị 73.5 mm x 104 mm, pin 8 viên pin kiềm AA IEC LR6, khối lượng 1.3 kg, nhiệt độ làm việc -10 °C đến +50 °C, nhiệt độ bảo quản -20 °C đến +60 °C, độ ẩm làm việc Không ngưng tụ (<10 °C).
Máy đo điện trở cách điện thường dùng trong: kiểm tra cách điện động cơ, cáp, máy phát.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã FLUKE2500V theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | FLUKE2500V |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | FLUKE |
| Loại | Máy đo điện trở cách điện |
| Màn hình hiển thị | 73.5 mm x 104 mm |
| Pin | 8 viên pin kiềm AA IEC LR6 |
| Khối lượng | 1.3 kg |
| Nhiệt độ làm việc | -10 °C đến +50 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20 °C đến +60 °C |
| Độ ẩm làm việc | Không ngưng tụ (<10 °C) |
| Độ cao làm việc | 2000 m |
| Độ cao bảo quản | 12000 m |
| Cấp quá điện áp | CAT IV 600 V |
| Thông dụng | IEC 61010-1, cấp độ ô nhiễm 2 |
| Đo điện trở cách điện | IEC 61557-2 |
| Hiệu quả của các biện pháp bảo vệ | IEC 61557-16 |
| Cấp độ bảo vệ | IEC 60529 IP40 |
| Quốc tế | IEC 61326-1: Môi trường điện từ di động |
| Tình trạng | 100% mới |