Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy đo điện trở đất SANWA PDR4000 là máy đo điện trở đất do SANWA sản xuất. Đo điện trở hệ thống tiếp địa bằng nhiều phương pháp, tự khử nhiễu.
Máy đo điện trở tiếp địa Sanwa Nhật Bản PDR4000, có thể thực hiện đo điện trở tiếp địa từ loại A đến loại D Phương pháp đo điện trở tiếp địa có hai lựa chọn: phương pháp 2 điện cực và phương pháp 3 điện cực Chức năng tự động tắt nguồn giúp tiết kiệm pin
Máy đo điện trở đất PDR4000 có phương pháp đo Phương pháp 2 điện cực/Phương pháp 3 điện cực, chuyển đổi, phạm vi đo 40Ω/400Ω/4000Ω, điện áp nhiễu 0 ~ 400V(40 ~ 500Hz), tần số đo 820 Hz, dòng điện ngắn mạch Khoảng 2mA, thông số kỹ thuật an toàn IEC61010-1 CAT.III 300V.
Máy đo điện trở đất thường dùng trong: kiểm tra tiếp địa, chống sét.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã PDR4000 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | PDR4000 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | SANWA |
| Loại | Máy đo điện trở đất |
| Phương pháp đo | Phương pháp 2 điện cực/Phương pháp 3 điện cực, chuyển đổi |
| Phạm vi đo | 40Ω/400Ω/4000Ω |
| Điện áp nhiễu | 0 ~ 400V(40 ~ 500Hz) |
| Tần số đo | 820 Hz |
| Dòng điện ngắn mạch | Khoảng 2mA |
| Thông số kỹ thuật an toàn | IEC61010-1 CAT.III 300V |
| Nguồn điện | R6P 1.5V x 6 |
| Kích thước và khối lượng | 163(L) x 102(W) x 50(D)mm/440g |
| Phụ kiện | Bộ dây đo, điện cực tiếp đất phụ, hộp xách tay, sách hướng dẫn sử dụng, pin |
| Phạm vi đo điện trở | 4000Ω |
| Dải điện áp | 400V |
| Cấp CAT | CAT III300V |
| Tình trạng | 100% mới |