Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy hút bụi Makita VC009GZ dùng cho vệ sinh xưởng, gia đình, văn phòng. Bộ lọc HEPA giữ lại bụi mịn 0.3 µm. Thiết kế nhẹ, dễ di chuyển.
Đặc điểm và ứng dụng chính:
Models VC008G và VC009G là máy hút bụi đeo vai dùng pin sử dụng pin 40Vmax XGT Li-Ion
Được phát triển dựa trên các mẫu DVC261 / DVC265 nhẹ và nhỏ gọn hiện nay.
VC008G/VC009G:
Tăng công suất hút bụi nhưng độ ồn rất thấp
VC008G:
4 chế độ hút.
không hổ trợ AWS
Đèn LED làm việc
VC009G:
3 chế độ hút.
Hỗ trợ AWS.
Không có đèn LED làm việc.
| Mã sản phẩm | VC009GZ |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy hút bụi |
| Công suất | 165W |
| Điện áp pin | 40V |
| Bộ lọc | HEPA |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Khả Năng | Paper Dust Bag: 2.0 L / Cloth Dust Bag: 1.5 L |
| Sử Dụng Liên Tục(Phút) | VC009G: w/ BL4050F, Mode 1 / 2 / 3: 55 / 30 / 14 |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020 / BL4025: 233 x 150 x 375 mm (9-1/8 x 5-7/8 x 14-3/4") w/ BL4040: 233 x 150 x 375 mm (9-1/8 x 5-7/8 x 14-3/4") w/ BL4050F: 233 x 157 x 394 mm (9-1/8 x 6-3/16 x 15-1/2") w/ BL4080F: 233 x 158 x 413 mm (9-1/8 x 6-1/4 x 16-1/4") |
| Lưu lượng khí tối đa | VC008G: 2.4 m³/min / VC009G: 1.9 m³/min |
| Lưu Lượng Hút Tối Đa | 18 kPa |
| Trọng Lượng | 4.3 - 4.7 kg (9.5 - 10.4 lbs.)z |
| Độ ồn áp suất | 72 dB (A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s2 or less |
| Góc dao động | field_60d9572b1dfd9 |