Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy khoan búa Makita HP001GM201 tích hợp 2 chế độ: khoan thường và khoan búa, kèm vặn vít với cấp lực có thể điều chỉnh. Phù hợp cho công trình, lắp đặt và sửa chữa.
Model HP001G / DF001G là máy khoan búa vặn vít dùng pin dùng 40Vmax XGT Li-Ion,
và được phát triển như một máy khoan cầm tay tốt nhất trong số các máy khoan búa điều khiển động cơ BL của chúng tôi.
Các tính năng và lợi ích chính là:
* Ly hợp điện tử
* Công nghệ cảm biến kích hoạt điều tốc (AFT)
| Mã sản phẩm | HP001GM201 |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy khoan búa + vặn vít |
| Điện áp pin | 40V |
| Chế độ | Khoan / Khoan búa |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Khả Năng | Wood (Auger-Bit): 50 mm (2") Siding Board: 220 mm (8-5/8") Adjustable Circle: 76 mm (3") Flat Bit: 50 mm (2") Formwork: 50 mm (2") Forstner Drill Bit: 76 mm (3") Hole Saw: 152 mm (6") Multi-Siding Core Bit: 220 mm (8-5/ 8") Ship Auger: 50 mm (2") Single Spur Auger Bit: 50 mm (2") Wood (Drill Bit): 50 mm (2") |
| Khả Năng Đầu Cặp | 1.5 - 13 mm (1/16 - 1/2") |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL4020 / BL4025: 182 x 86 x 275 mm (7-1/8 x 3-3/8 x 10-7/8") w/ BL4040: 182 x 86 x 282 mm (7-1/ 8 x 3-3/8 x 11-1/8") |
| Lưc đập/Tốc độ đập | High / Low: 0 - 39,000 / 0 - 9,750 |
| Lực Siết Tối Đa | Hard / Soft: 140 / 68 N·m (1,240 / 60 0 in.lbs.) |
| Lực Siết Khóa Tối Đa | 125 N·m (1,100 in.lbs.) |
| Công suất tối đa | 1,000 W |
| Trọng Lượng | 2.7 - 3.0 kg (6.0 - 6.6 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | High / Low: 0 - 2,600 / 0 - 650 |
| Góc dao động | field_60d9572b1dfd9 |