Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy khoan búa Makita HP003GZ tích hợp 2 chế độ: khoan thường và khoan búa, kèm vặn vít với cấp lực có thể điều chỉnh. Phù hợp cho công trình, lắp đặt và sửa chữa.
Các mẫu HP003G / DF003G là máy khoan búa, vặn vít sử dụng pin XGT Li-Ion 40Vmax.
Sản phẩm được trang bị chế độ tốc độ trung bình mới, bổ sung vào hệ thống ba cấp tốc độ của máy.
Chế độ tốc độ trung bình mang lại sự kết hợp lý tưởng giữa mô-men xoắn và tốc độ, phù hợp cho các công việc đòi hỏi cao như vặn vít dài, vốn cần cả lực xoắn mạnh và tốc độ cao.
| Mã sản phẩm | HP003GZ |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy khoan búa + vặn vít |
| Điện áp pin | 40V |
| Chế độ | Khoan / Khoan búa |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Khả Năng | Wood (Drill bit): 20 mm (13/16") / Single spur auger bit: 50 mm (2") / Formwork: 30 mm (1-3/16") / Wood (Self-feed bit): 92 mm (3-5/8") / Wood (Hole saw): 152 mm (6") / Steel: 20 mm (13/16") |
| Khả Năng Đầu Cặp | 13 mm (1/2") |
| Kích thước (L X W X H) | 197 x 86 x 284 mm (7-3/4 x 3-3/8 x 11-1/8") |
| Lưc đập/Tốc độ đập | High: 0 - 36,000 minˉ¹ / Med.: 0 - 27,000 minˉ¹ / Low: 0 - 9,750 minˉ¹ |
| Lực Siết Tối Đa | Max: 180 N·m (1,590 in.lbs.) |
| Trọng Lượng | 2.8 - 4.0 kg (6.2 - 8.8 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | High: 0 - 2,400 minˉ¹/ Med.: 0 - 1,800 minˉ¹ / Low: 0 - 650 minˉ¹ |
| Cường độ âm thanh | 96 dB (A) (EN62841-2-1) |
| Độ ồn áp suất | 88 dB (A) (EN62841-2-1) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 6.8 m/s² (EN62841-2-1, Mode: Impact drilling into concrete), 2.5 m/s² or less (EN62841-2-1, Mode: Drilling into metal) |