Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy khuấy từ IKA Big là máy khuấy từ do IKA sản xuất, kích thước dài 30mm công suất 3W. Máy khuấy từ.
Máy khuấy từ IKA Big squid Máy khuấy từ được cải tiến và thiết kế mới nhất Hiển thị số tốc độ quay (LED) Động cơ điều khiển điện tử có công suất mạnh hơn Dải tốc độ quay cao hơn: 0-2.500 rpm Nhờ sử dụng mặt đĩa thủy tinh và vật liệu tổng hợp hóa học TPC-ET tinh chế, có khả năng chống ăn mòn hóa học tốt Được chế tạo từ vật liệu có thể tái chế Thông số kỹ thuật Specifications Số vị trí khuấy 1 Lượng khuấy tối đa (H2O) 1,5 l Công suất đầu vào động cơ 3 W Công suất đầu ra động cơ 2 W Hiển thị tốc độ quay LED Dải tốc độ 0 - 2500 rpm Máy khuấy từ Big có số vị trí khuấy 1, lượng khuấy tối đa 1.5 l, công suất đầu vào động cơ 3 W, công suất đầu ra động cơ 2 W, hiển thị tốc độ quay LED, phạm vi tốc độ 0 - 2500 rpm. Máy khuấy từ thường dùng trong: phòng thí nghiệm/phân tích. Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã Big theo nhu cầu.Đặc điểm nổi bật
Thông số chính
Ứng dụng
Thông số kỹ thuật
Cam kết
| Mã sản phẩm | Big |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | IKA |
| Loại | Máy khuấy từ |
| Số vị trí khuấy | 1 |
| Lượng khuấy tối đa | 1.5 l |
| Công suất đầu vào động cơ | 3 W |
| Công suất đầu ra động cơ | 2 W |
| Hiển thị tốc độ quay | LED |
| Phạm vi tốc độ | 0 - 2500 rpm |
| Chiều dài tối đa của con khuấy từ | 30 mm |
| Điều khiển tốc độ quay | 50 RPM Steps |
| Vật liệu mâm làm việc | Thủy tinh |
| Kích thước ngoài mâm làm việc | Ø 160 mm |
| Kích thước ngoài | 180 x 40 x 195 mm |
| Khối lượng | 0.7 kg |
| Nhiệt độ môi trường cho phép | 5 - 40℃ |
| Độ ẩm tương đối cho phép | 80 % |
| Tình trạng | 100% mới |