Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy lắc khống chế nhiệt độ thấp IKA 0003510125 là máy lắc khống chế nhiệt độ thấp do IKA sản xuất, kích thước Ø20mm công suất 82W. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Thiết kế máy lắc ổn nhiệt sáng tạo, tích hợp ống xoắn làm mát, cho phép tạo môi trường kiểm soát nhiệt độ không cần người giám sát. Màn hình LCD hiển thị số kích thước lớn, có thể hiển thị tốc độ dao động và cài đặt thời gian
Máy lắc khống chế nhiệt độ thấp 0003510125 có phương thức vận hành Chu vi, đường kính quỹ đạo 20 mm, tải trọng lắc cho phép 20 kg, công suất đầu vào động cơ 82 W, công suất đầu ra động cơ 24 W, thời gian vận hành liên tục cho phép 100 %.
Máy lắc khống chế nhiệt độ thấp thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 0003510125 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 0003510125 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | IKA |
| Loại | Máy lắc khống chế nhiệt độ thấp |
| Phương thức vận hành | Chu vi |
| Đường kính quỹ đạo | 20 mm |
| Tải trọng lắc cho phép | 20 kg |
| Công suất đầu vào động cơ | 82 W |
| Công suất đầu ra động cơ | 24 W |
| Thời gian vận hành liên tục cho phép | 100 % |
| Tốc độ quay tối thiểu | 10 rpm |
| Phạm vi tốc độ | 10 - 500 rpm |
| Hiển thị tốc độ quay | LED |
| Sai lệch tốc độ quay | 1 % |
| Điều khiển tốc độ quay | 1 RPM/bước |
| Bộ đếm thời gian | Có |
| Hiển thị bộ đếm thời gian | LED 7 phân vùng |
| Phạm vi cài đặt thời gian | 1 - 59940 min |
| Tình trạng | 100% mới |