Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy lắc tải nặng OHAUS 30391804 là máy lắc tải nặng do OHAUS sản xuất, kích thước Ø19mm. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Máy lắc tải trọng lớn Ohaus được thiết kế chuyên cho các ứng dụng phức tạp, công suất xử lý cao; máy lắc mạnh mẽ và dễ sử dụng cung cấp chuyển động dao động đồng đều, nhất quán. Mẫu điều khiển hiển thị số cung cấp khả năng điều khiển tốc độ chính xác cho các ứng dụng cần kết quả thí nghiệm có thể tái lập, mẫu điều khiển analog là lựa chọn kinh tế. 8 mẫu, dải tải trọng 16-68kg, tối đa hóa công suất xử lý mẫu và hiệu quả.
Máy lắc tải nặng 30391804 có phương thức chuyển động Đường kính quỹ đạo, 19mm, dung lượng 16 kg, phạm vi tốc độ 25 rpm – 500 rpm, kích thước khay 27.9 cm x 33 cm, phương thức điều khiển Analog, hệ thống truyền động Ba lệch tâm; động cơ DC không chổi than.
Máy lắc tải nặng thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 30391804 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 30391804 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | OHAUS |
| Loại | Máy lắc tải nặng |
| Phương thức chuyển động | Đường kính quỹ đạo, 19mm |
| Dung lượng | 16 kg |
| Phạm vi tốc độ | 25 rpm – 500 rpm |
| Kích thước khay | 27.9 cm x 33 cm |
| Phương thức điều khiển | Analog |
| Hệ thống truyền động | Ba lệch tâm; động cơ DC không chổi than |
| Hiệu chuẩn nhiệt độ | Hiệu chuẩn tốc độ |
| Kích thước ngoài | 41.3 cm x 14.9 cm x 35.5 cm (Dài x Cao x Rộng) |
| Khối lượng tịnh | 21.8 kg |
| Đường kính quỹ đạo | 19 mm |
| Nguồn điện | 230V,2.5A,50/60Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 75 W |
| Chứng nhận an toàn | CE; TUV |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 rpm, ở tốc độ cài đặt trên 100 rpm ±1% |
| Tình trạng | 100% mới |