Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy lắc tịnh tiến (kiểu lắc qua lại) OHAUS 30391832 là máy lắc tịnh tiến (kiểu lắc qua lại) do OHAUS sản xuất. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Máy lắc kiểu tịnh tiến Ohaus được thiết kế chuyên dụng cho các ứng dụng đòi hỏi kết quả chính xác và khả năng tái lập tốt, bao gồm nuôi cấy tế bào và chiết xuất, với chuyển động lắc nhất quán và đồng đều. Chiều dài hành trình lắc 19mm, vòng bi cầu được bôi trơn vĩnh viễn và động cơ DC không chổi than không cần bảo trì đảm bảo vận hành tin cậy và liên tục.
Máy lắc tịnh tiến (kiểu lắc qua lại) 30391832 có phương thức chuyển động Hành trình tịnh tiến, 19 mm, dung lượng 6.8 kg, phạm vi tốc độ 20 rpm – 300 rpm, kích thước khay 27.9 cm x 33 cm, phương thức điều khiển Điều khiển hiển thị số, hệ thống truyền động Động cơ DC không chổi than; lệch tâm đơn.
Máy lắc tịnh tiến (kiểu lắc qua lại) thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 30391832 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 30391832 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | OHAUS |
| Loại | Máy lắc tịnh tiến (kiểu lắc qua lại) |
| Phương thức chuyển động | Hành trình tịnh tiến, 19 mm |
| Dung lượng | 6.8 kg |
| Phạm vi tốc độ | 20 rpm – 300 rpm |
| Kích thước khay | 27.9 cm x 33 cm |
| Phương thức điều khiển | Điều khiển hiển thị số |
| Hệ thống truyền động | Động cơ DC không chổi than; lệch tâm đơn |
| Hiệu chuẩn nhiệt độ | Hiệu chuẩn tốc độ |
| Giao tiếp | RS232 (tiêu chuẩn) |
| Kích thước ngoài | 41.3 cm x 14.9 cm x 35.5 cm (Dài x Cao x Rộng) |
| Khối lượng tịnh | 21.8 kg |
| Nguồn điện | 230V,2.5A,50/60Hz |
| Mức tiêu thụ năng lượng | 40 W |
| Chứng nhận an toàn | CE; TUV |
| Độ chính xác tốc độ | ±1 rpm, ở tốc độ cài đặt trên 100 rpm ±1% |
| Tình trạng | 100% mới |