Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy mài góc Makita GA042GZ là công cụ đa năng cho công việc mài, cắt, đánh bóng trên kim loại, đá, bê tông. Thiết kế chống rung, đầu xoay điều chỉnh tay cầm phụ.
Models GA042G/GA043G/GA044G là máy mài góc dùng pin
100/115/125mm (4″/4-1/2″/5″) sử dụng pin 40Vmax XGT Li-Ion và được trang bị công nghệ X-LOCK cho phép thay đá mài nhanh.
Đặc điểm và công dụng chính:
• Công tắc mái chèo
• Phanh điện
• Kiểm soát tốc độ liên tục bằng số
• AWS: Hệ thống tự động kết nối không dây
| Mã sản phẩm | GA042GZ |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy mài góc |
| Điện áp pin | 40V |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Chu vi tay cầm | 151 mm (5-15/16") |
| Cắt Sâu | 19 mm (3/4") |
| Kích thước (L X W X H) | w/o Battery: 366 x 117 x 146 mm (14-3/8 x 4-5/8 x 5-3/4") w/ BL4020 / BL4025: 421 x 117 x 149 mm (16-1/2 x 4-5/8 x 5-7/8") w/ BL4040: 433 x 117 x 162 mm (17 x 4-5/8 x 6-3/8") w/ BL4050F: 459 x 117 x 178 mm (18 x 4-5/8 x 7") w/ BL4080F: 476 x 117 x 178 mm (18-3/4 x 4-5/8 x 7") |
| Đường Kính Lỗ | 22.23 mm (7/8") |
| Công suất tối đa | 1,600 W |
| Trọng Lượng | 3.0 - 5.4 kg (6.6 - 11.9 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 3,000 - 8,500 |
| Cường độ âm thanh | 92 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 81 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Surface Grinding w/ Anti-Vibration Side Grip: 3.6 m/s² Surface Grinding w/ Normal Side Grip: 3.3 m/s² Disc Sanding w/ Anti-Vibration Side Grip: 2.5 m/s² or less Disc Sanding w/ Normal Side Grip: 2.5 m/s² or less |
| Đường Kính Đá Cắt | 100 mm (4") |
| Góc dao động | field_60d9572b1dfd9 |