Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy phân tích amoni (NH3-N) LH LH-N11F là máy phân tích amoni (nh3-n) do LH sản xuất. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Thiết bị này sử dụng phương pháp quang phổ thuốc thử Nessler, chuyên dùng để xác định nồng độ amoni nitơ trong mẫu nước. Nhiều thí nghiệm đã chứng minh phương pháp này thao tác đơn giản, nhanh chóng và có độ nhạy cao. Thiết bị có kích thước nhỏ, trọng lượng nhẹ, dễ mang theo, phù hợp sử dụng ngoài trời và tại hiện trường, với các đặc điểm nổi bật sau đây.
Máy phân tích amoni (NH3-N) LH-N11F có tên sản phẩm Máy đo amoni nitơ (LH-N11F), phạm vi đo 0.1〜10.00mg/L, nguồn sáng Đi-ốt phát quang (LED), bước sóng 420nm, cấp chính xác Khi < 1,0mg/L thì ≤ 0,05mg/L; khi ≥ 1,0mg/L thì ≤ ±5%, nguyên lý Phương pháp quang phổ thuốc thử Nessler.
Máy phân tích amoni (NH3-N) thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã LH-N11F theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | LH-N11F |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | LH |
| Loại | Máy phân tích amoni (NH3-N) |
| Tên sản phẩm | Máy đo amoni nitơ (LH-N11F) |
| Phạm vi đo | 0.1〜10.00mg/L |
| Nguồn sáng | Đi-ốt phát quang (LED) |
| Bước sóng | 420nm |
| Cấp chính xác | Khi < 1,0mg/L thì ≤ 0,05mg/L; khi ≥ 1,0mg/L thì ≤ ±5% |
| Nguyên lý | Phương pháp quang phổ thuốc thử Nessler |
| Môi trường sử dụng | Nhiệt độ 0~40℃, độ ẩm tương đối 0~90% (không ngưng tụ) |
| Tuổi thọ pin | Trên 24 giờ (không tắt máy) |
| Kích thước | 128*70*48mm |
| Khối lượng | 188g (bao gồm pin) |
| Tình trạng | 100% mới |