Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy phân tích/đo chỉ tiêu LH LH-P800 là máy phân tích/đo chỉ tiêu do LH sản xuất. Đo chỉ tiêu hóa lý mẫu.
Máy đo pH để bàn LH-P800, với ý tưởng thiết kế tinh tế nhỏ gọn, giúp bạn tiết kiệm không gian, giao diện dữ liệu rõ ràng dễ đọc, hiệu suất chống nhiễu xuất sắc, hiển thị các điểm đã hiệu chuẩn, đo lường chính xác, thao tác thuận tiện, kết hợp với đèn nền cường độ cao, là công cụ kiểm tra chuyên nghiệp của bạn, phù hợp để đo chính xác độ pH (giá trị pH) và điện thế điện cực (mv) của dung dịch trong phòng thí nghiệm, kết hợp với điện cực ORP có thể đo giá trị ORP (thế oxy hóa-khử) của dung dịch.
Máy phân tích/đo chỉ tiêu LH-P800 có độ ph (axit-kiềm) Phạm vi đo, độ phân giải 0.01pH, sai số chỉ thị ±0.2%FS, oxy hóa khử Phạm vi đo, nhiệt độ Phạm vi đo, nguồn điện Nguồn cấp điện.
Máy phân tích/đo chỉ tiêu thường dùng trong: phân tích nước, môi trường.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã LH-P800 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | LH-P800 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | LH |
| Loại | Máy phân tích/đo chỉ tiêu |
| Độ pH (axit-kiềm) | Phạm vi đo |
| Độ phân giải | 0.01pH |
| Sai số chỉ thị | ±0.2%FS |
| Oxy hóa khử | Phạm vi đo |
| Nhiệt độ | Phạm vi đo |
| Nguồn điện | Nguồn cấp điện |
| Tuổi thọ pin | Lớn hơn 500 giờ |
| Dung dịch đệm | Nhóm thứ nhất (NIST) |
| Nhóm thứ hai | 1.68、4.00、7.00、10.01、12.46 |
| Khác | Môi trường sử dụng |
| Lưu trữ dữ liệu | 256 nhóm dữ liệu |
| Kích thước / Trọng lượng | (W*L*H)150*200*60mm,660g |
| Tình trạng | 100% mới |