Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy thổi (blower) Makita DUB184RT thiết kế cầm tay nhẹ, lực thổi mạnh phù hợp cho vệ sinh sân vườn, công xưởng, garage và các bề mặt bụi bẩn.
Model DUB184 là máy thổi dùng pin Li-ion 18V LXT và được thiết kế để sử dụng cho gia đình.
Đặc điểm và công dụng chính:
• Lý tưởng để dọn lá rụng trên vỉa hè, cắt cỏ và hàng rào hoặc các mảnh vụn nhẹ khác
• Thổi hiệu quả nhờ vào quạt hướng dọc theo trục máy tương tự như model DUB362 sử dụng pin18Vx2 LXT.
• Thay đổi tốc độ điều khiển bằng cò, với cần gạt khóa điều khiển khi hoạt động
• XPT (Công nghệ chống ẩm và bụi).
Note: Pin 1.3Ah Li-ion mã BL1815 không thể sử dụng cho model này
| Mã sản phẩm | DUB184RT |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy thổi (Blower) |
| Điện áp pin | 18V |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Lực Thổi | 10.9 N |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL1815N / BL1820B: 810x160x285 mm (32"x6-5/16"x11-1/4") w/ BL1830B / BL1840B / BL1850B / BL1860B: 825x160x285 mm (32-1/2"x6-5/16"x11-1/4") |
| Tốc Độ Khí Tối Đa | 52.1 m/s (116 MPH) |
| Lượng Khí Tối Đa | 13.0 m³/min (459 CFM) |
| Trọng Lượng | 2.5 - 3.0 kg (5.4 - 6.7 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 0-18,000 minˉ¹ |
| Cường độ âm thanh | 93.5 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 86.6 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | 2.5 m/s² or less |