Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy thổi (blower) Makita DUB186Z thiết kế cầm tay nhẹ, lực thổi mạnh phù hợp cho vệ sinh sân vườn, công xưởng, garage và các bề mặt bụi bẩn.
Model DUB185 và DUB186 là máy thổi không dây được cung cấp bởi pin Li-Ion 18V LXT.
Các tính năng và lợi ích chính là:
• Lượng không khí tăng mạnh cho hiệu quả thổi cao hơn
• DUB185 được cung cấp một vòi phun tiêu chuẩn cho các ứng dụng thông thường
• DUB186 được cung cấp một vòi phun trong vườn để thổi lá rụng
Chú ý: Không thể sử dụng pin Li-ion 1.3ah BL1815 cho model này.
| Mã sản phẩm | DUB186Z |
|---|---|
| Hãng | Makita |
| Loại | Máy thổi (Blower) |
| Công suất | 100W |
| Điện áp pin | 18V |
| Tình trạng | 100% mới, chính hãng |
| Lực Thổi | 2.5 N |
| Sử Dụng Liên Tục(Phút) | w/ BL1850(B) Low / Mid / High: 130 / 45 / 16 w/ BL1830(B) Low / Mid / High: 80 / 30 / 12 |
| Kích thước (L X W X H) | w/ BL1815N / BL1820B: 859x156x195 mm 33-3/4"x6-1/8"x7-5/8") w/ BL1830B / BL1840B / BL1850B / BL1860B: 861x156x210 mm (34"x6-1/8"x8-1/4") |
| Tốc Độ Khí Tối Đa | 68 m/s |
| Lượng Khí Tối Đa | 3.2 m³/min |
| Trọng Lượng | 1.6 - 2.1 kg (3.5 - 4.6 lbs.) |
| Tốc Độ Không Tải | 0 - 18,000 |
| Cường độ âm thanh | 92.4 dB(A) |
| Độ ồn áp suất | 82.5 dB(A) |
| Độ Rung/Tốc Độ Rung | Operation w/o Load: 2.5 m/s² or less |
| Góc dao động | field_60d9572b1dfd9 |