Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Máy trộn mẫu kiểu lật IKA Trayster là máy trộn mẫu kiểu lật do IKA sản xuất. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Máy trộn lật ngang, đạt được sự trộn nhẹ nhàng và hiệu quả với tốc độ cố định, là lựa chọn lý tưởng cho các mẫu sinh học. Đặc biệt phù hợp cho các chế phẩm máu. Thích hợp cho quá trình tách và trộn mẫu bột và mẫu lỏng trong ống Eppendorf và ống Greiner, dung tích lên đến 50ml. Bộ kẹp (cần mua thêm) dễ tháo lắp, rất dễ vệ sinh khi mẫu vô tình bị tràn.
Máy trộn mẫu kiểu lật Trayster có mã đặt hàng xiyu RQA647, phương thức vận hành Kiểu đặt trên (overhead), tải trọng lắc cho phép 2 kg, thời gian vận hành liên tục cho phép 100 %, tốc độ quay tối thiểu 5 rpm, phạm vi tốc độ 0 - 80 rpm.
Máy trộn mẫu kiểu lật thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã Trayster theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | Trayster |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | IKA |
| Loại | Máy trộn mẫu kiểu lật |
| Mã đặt hàng Xiyu | RQA647 |
| Phương thức vận hành | Kiểu đặt trên (overhead) |
| Tải trọng lắc cho phép | 2 kg |
| Thời gian vận hành liên tục cho phép | 100 % |
| Tốc độ quay tối thiểu | 5 rpm |
| Phạm vi tốc độ | 0 - 80 rpm |
| Hiển thị tốc độ quay | LED 7 phân vùng |
| Điều khiển tốc độ quay | 1 RPM/bước |
| Bộ đếm thời gian | Có |
| Hiển thị bộ đếm thời gian | LED 7 phân vùng |
| Thời gian cài đặt tối thiểu | 1 s |
| Thời gian cài đặt tối đa | 5999 min |
| Chức năng nhấp nhả (jog) | Không |
| Mặt bàn làm việc có thể xếp chồng | Không |
| Tình trạng | 100% mới |