Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Ống mềm kim loại inox áp lực cao BROTHER 1.6MPa là ống mềm kim loại inox áp lực cao do BROTHER sản xuất, kích thước áp 1.6MPa dài 0.3. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Vật liệu sản phẩm 304 Môi trường làm việc Nước, chất lỏng không ăn mòn, hơi nước bão hòa Áp suất danh nghĩa 1.6MPa Nhiệt độ làm việc 0℃ Phương thức kết nối Đầu nối KF Mâm cặp (cấp vệ sinh) Lớp trong Ống xếp inox Bề mặt ống ngoài Lưới đan inox Tính năng sử dụng Chịu nhiệt độ cao, chịu nhiệt độ thấp, áp suất cao, độ co giãn tốt Ứng dụng sản phẩm Hàng không, vũ trụ, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm sinh học, dầu mỏ, điện lực và các ngành khác Chi tiết sản phẩm Details Kích thước sản phẩm Dimensions Ứng dụng sản phẩm Applications
| Mã sản phẩm | 1.6MPa |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | BROTHER |
| Loại | Ống mềm kim loại inox áp lực cao |
| Chất liệu sản phẩm | 304 |
| Môi trường làm việc | Nước, chất lỏng không ăn mòn, hơi nước bão hòa |
| Áp suất danh nghĩa | 1.6MPa |
| Nhiệt độ làm việc | 0℃ |
| Kiểu kết nối | Đầu nối KF Mâm cặp (cấp vệ sinh) |
| Lớp trong | Ống xếp (ống lượn sóng) inox |
| Bề mặt ống lớp ngoài | Lưới đan inox |
| Tính năng sử dụng | Chịu nhiệt độ cao, chịu nhiệt độ thấp, áp suất cao, độ co giãn tốt |
| Ứng dụng sản phẩm | Các ngành hàng không, hàng không vũ trụ, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm sinh học, dầu khí, điện lực, v.v. |
| Chiều dài | 0.3 |
| Kiểu đầu nối | KF |
| Tình trạng | 100% mới |