Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Pipette (micropipette) THERMO 9531 là pipette (micropipette) do THERMO sản xuất, kích thước dải đo 1000-100000. Hút/nhả thể tích chính xác.
Pipet hỗ trợ Thermo Scientific™ S1 được thiết kế theo công thái học, cung cấp hiệu suất hút mẫu đơn giản, hiệu quả và mang lại sự thoải mái tối đa khi hút mẫu, cho phép thao tác hút mẫu trong thời gian dài mà không gây mệt mỏi. Trọng lượng nhẹ và không có dây cáp ngoài, được trang bị pin lithium-ion sạc lại bền bỉ, thời gian hoạt động sau một lần sạc dài gấp khoảng 3 lần so với các thương hiệu khác. Sử dụng kết hợp với pipet huyết thanh bằng thủy tinh và nhựa có vạch chia.
Pipette (micropipette) 9531 có cường độ dòng điện (ampe) 0.2A, tốc độ phân chia chất lỏng 8 (+ Gravity Dispense), thời gian sạc lại 3 hours, điện áp 100 to 240 V, màu sắc Red, model S1.
Pipette (micropipette) thường dùng trong: thao tác mẫu thí nghiệm.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 9531 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 9531 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | THERMO |
| Loại | Pipette (micropipette) |
| Cường độ dòng điện (Ampe) | 0.2A |
| Tốc độ phân chia chất lỏng | 8 (+ Gravity Dispense) |
| Thời gian sạc lại | 3 hours |
| Điện áp | 100 to 240 V |
| Màu sắc | Red |
| Model | S1 |
| Dung tích | 1 to 100 mL |
| Số kênh | Đơn kênh |
| Dải đo | 1000-100000 |
| Tiệt trùng | vô |
| Dạng biến thiên | Dải đo điều chỉnh được |
| Thủ công/Điện | Điện tử |
| Tình trạng | 100% mới |