Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Tua vít dẹp (đầu dẹt) WURTH 061323110 là tua vít dẹp (đầu dẹt) do WURTH sản xuất, kích thước dài 200. Đầu dẹt một rãnh (slotted), thân thép CrV/CrMo tôi cứng, cán nhựa hoặc cao su chống trượt, có loại đầu hút từ..
Thân tua vít: Mạ crom màu mờ Đầu tua vít: DIN 5264-A, ISO 2380, Black Point Tiêu chuẩn: DIN 5265 Thông số kỹ thuật Specifications Độ dày lưỡi x Chiều rộng lưỡi 1.6 x 10 mm Chiều dài thân (A) 200 mm Chiều dài cán/Chiều rộng cán 114 / 38 mm Chi tiết sản phẩm Details Thông số kỹ thuật Chi tiết sản phẩm
Tua vít dẹp (đầu dẹt) 061323110 có độ dày lưỡi x chiều rộng lưỡi 1.6 x 10 mm, chiều dài thân vít 200 mm, chiều dài tay cầm/chiều rộng tay cầm 114 / 38 mm, quy cách 10, chiều dài 314, vật liệu Thép hợp kim.
Tua vít dẹp (đầu dẹt) thường dùng trong: Vặn vít rãnh dẹp trong lắp ráp cơ khí, điện, đồ gỗ, sửa chữa thiết bị gia dụng..
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã 061323110 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | 061323110 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | WURTH |
| Loại | Tua vít dẹp (đầu dẹt) |
| Độ dày lưỡi x Chiều rộng lưỡi | 1.6 x 10 mm |
| Chiều dài thân vít | 200 mm |
| Chiều dài tay cầm/Chiều rộng tay cầm | 114 / 38 mm |
| Quy cách | 10 |
| Chiều dài | 314 |
| Vật liệu | Thép hợp kim |
| Đặc điểm tay cầm | Tay cầm composite cao su-nhựa |
| Tình trạng | 100% mới |