Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Van bi điện từ BOSCHREXROTH M-3SEW6C3X/420MG24N9K4 là van bi điện từ do BOSCHREXROTH sản xuất. Thiết kế đạt chuẩn công nghiệp, vận hành ổn định, độ bền cao.
Van định hướng kiểu SEW là van đế định hướng vận hành bằng điện từ. Van này điều khiển việc khởi động, dừng và hướng của lưu chất. Van chủ yếu gồm thân van, cuộn dây, hệ thống van được gia cường cùng với phần tử đóng dạng bi/lõi van.
Van bi điện từ M-3SEW6C3X/420MG24N9K4 có quy cách 6, kích thước Van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 2 cửa, van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 3 cửa kg, van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 4 cửa kg, vị trí lắp đặt Tùy ý, phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh Gioăng làm kín NBR.
Van bi điện từ thường dùng trong: máy móc và thiết bị công nghiệp.
Sản phẩm nhập khẩu, mới 100%, đầy đủ thông số kỹ thuật. Liên hệ Bách Hóa Công Nghiệp để được tư vấn chọn đúng mã M-3SEW6C3X/420MG24N9K4 theo nhu cầu.
| Mã sản phẩm | M-3SEW6C3X/420MG24N9K4 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | BOSCHREXROTH |
| Loại | Van bi điện từ |
| Quy cách | 6 |
| Kích thước | Van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 2 cửa |
| Van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 3 cửa | kg |
| Van đảo chiều dạng đế 2 vị trí 4 cửa | kg |
| Vị trí lắp đặt | Tùy ý |
| Phạm vi nhiệt độ môi trường xung quanh | Gioăng làm kín NBR |
| Gioăng làm kín FKM | °C |
| Áp suất làm việc tối đa | Cổng dầu P |
| Cổng dầu A | bar |
| Cổng dầu B | bar |
| Lưu lượng tối đa | l/min |
| Phạm vi nhiệt độ dầu thủy lực | Gioăng làm kín NBR |
| Phạm vi độ nhớt | mm²/s |
| 3 cửa dầu chính | 3 |
| Tình trạng | 100% mới |