Bộ dụng cụ
Búa, dũa, cưa, dao, thước kẻ
Cờ lê và đầu khẩu (tuýp)
Công cụ khai thác mỏ
Dụng cụ cải tạo vườn/nhà
Dụng cụ để bàn
Dụng cụ điện
Dụng cụ hàn điện tử và chống tĩnh điện
Dụng cụ khí nén
Dụng cụ không dây
Dụng cụ mô-men xoắn
Dụng cụ sửa chữa và bảo dưỡng ô tô
Dụng cụ tán đinh
Dụng cụ thợ điện
Dụng cụ thủy lực
Kìm/Kẹp
Phụ kiện dụng cụ điện
Phụ tùng máy điện cầm tay
Tua vít
Xe đẩy và túi đựng dụng cụ
Bơm và ống thí nghiệm
Chất chuẩn và thuốc thử chuẩn
Dụng cụ bảo hộ và làm sạch phòng thí nghiệm
Dụng cụ kiểm tra tính chất vật lý
Dụng cụ phân tích chất lượng nước và điện hóa
Dụng cụ phân tích chuyên ngành
Dụng cụ phát hiện quang học
Dụng cụ sắc ký, quang phổ, khối phổ
Hóa chất vật liệu
Sản phẩm bảo quản nhiệt độ thấp
Thiết bị kiểm soát nhiệt độ
Thiết bị thí nghiệm chung
Thuốc thử khoa học đời sống
Thuốc thử phổ thông
Thuốc thử sắc ký
Vật tư sắc ký
Vật tư sinh học
Vật tư thí nghiệm chung
Vòng bi cầu NTN 6226 là vòng bi cầu do NTN sản xuất, kích thước Φ130×230mm. Chịu tải hướng tâm và một phần tải dọc trục hai chiều, ma sát thấp, quay êm, tốc độ cao, ít bảo trì.
Vòng bi rãnh sâu có phạm vi ứng dụng rộng nhất. Rãnh lăn của vòng trong và vòng ngoài đều có dạng rãnh sâu hình cung tròn, có thể chịu tải trọng hướng tâm, tải trọng dọc trục hai chiều và tải trọng tổng hợp của chúng. Vòng bi rãnh sâu cũng thích hợp cho các ứng dụng quay tốc độ cao. Trong loại vòng bi này, có vòng bi có mỡ bôi trơn (vòng bi có nắp chống bụi hai bên hoặc vòng bi có vòng đệm kín hai bên), vòng bi có vòng chặn, v.v. Sử dụng các vòng bi này có thể đơn giản hóa thiết kế hộp vòng bi. Cấu trúc và đặc tính của vòng bi có nắp chống bụi hai bên hoặc vòng đệm kín hai bên được thể hiện trong Bảng 1: Hướng dẫn lựa chọn SelectionData Ghi chú: Ký hiệu bổ sung hậu tố Mã thay đổi nội bộ U Vòng bi côn lăn thay thế nội bộ R
| Mã sản phẩm | 6226 |
|---|---|
| Hãng / Thương hiệu | NTN |
| Loại | Vòng bi cầu |
| Mã số biến đổi nội bộ | U |
| Số hiệu vòng cách | L1 |
| Số hiệu vòng đệm kín, nắp chắn bụi | LLB |
| Mã số thay đổi ngoại bộ | K |
| Mã số cấu hình kép | DB |
| Tải trước | /GL |
| mã cấp chính xác | P6 |
| Số hiệu chất bôi trơn | /2A |
| Nắp chắn bụi kín | vô |
| Có mặt bích hay không | không |
| Đường kính trong (d) | 130 |
| Đường kính ngoài (D) | 230 |
| Tình trạng | 100% mới |