Bách Hóa Công Nghiệp

Tay cầm và phụ kiện dao cụ

Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal EVSML2525M0416C (P/N 5939436)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal EVM50R0520B100180C (P/N 6079460)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal EVM50R0416A350999C (P/N 6117101)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal EVM50L0512MC (P/N 6031032)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal E06HSCFDRS4 (P/N 1930360)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DVJNR3225P16KC04 (P/N 2439443)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DVJNR2525M16KC04 (P/N 2439401)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DVJNR2020K16KC04 (P/N 2439399)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DFT510R2WD40M (P/N 1541903)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DFT450R2WD40M (P/N 1541878)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal DFPR270R2WB32M (P/N 7034141)
Hàng Đặt Trước Vít kẹp dao Kennametal D4010T (P/N 5672375)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CV50ER40300 (P/N 2249716)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CV50ER32275 (P/N 2249714)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CV50ER16400 (P/N 2249707)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CRDPN162DV (P/N 3641572)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CM73LP (P/N 1775479)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal CM72LP (P/N 1775478)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao Kennametal CM234R (P/N 3855796)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal BT50BHCSL20200M (P/N 2634574)