Bách Hóa Công Nghiệp

Tay cầm và phụ kiện dao cụ

Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal PSC63ETAN2525M (P/N 6341350)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal PSC63ETAN2020M (P/N 6341348)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal PSC63DVJNR16 (P/N 6340894)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal PSC63DVJNL16 (P/N 6340896)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR854D (P/N 3637526)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR3232P4 (P/N 3641669)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR2525M4 (P/N 1098799)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR2525M2 (P/N 3638590)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR2020K3 (P/N 1098795)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSR2020K2 (P/N 1098793)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSL2525M4 (P/N 1098870)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NSL2525M3 (P/N 3636539)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NER2525M3 (P/N 1098806)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal NER123B (P/N 1097561)
Hàng Đặt Trước Cán dao (đầu kẹp) Kennametal MWLNR3232P08 (P/N 3612259)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal MS2263 (P/N 5701293)
Hàng Đặt Trước Vít kẹp dao Kennametal MS2205 (P/N 3593911)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal MS1489PKG (P/N 1126170)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal MS1160 (P/N 1099645)
Hàng Đặt Trước Kẹp dao (vít) Kennametal MS1156 (P/N 1021343)